Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cha truyền con nối" (1)

cha truyền con nối
Tiếng Anh Cụm từhereditary succession
Từ vựng của tôi
Chế độ cha truyền con nối đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia hiện đại.
Hereditary succession has been abolished in many modern countries.

swap_horiz Từ liên quan "cha truyền con nối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cha truyền con nối" (1)

Chế độ cha truyền con nối đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia hiện đại.
Hereditary succession has been abolished in many modern countries.